| Phương pháp giải nhiệt | Giải nhiệt bằng khí |
| Công suất | 22kw |
| Áp suất khí | 7 Bar |
| Lưu lượng khí | 4.1 m³/min |
| Dải áp suất điều chỉnh | 6 – 8.5 bar |
| Dải áp lưu lượng điều chỉnh | 3.6 – 4.3 m3/min |
| Nhiệt độ môi trường | 0 – 45 độ |
| Nhiệt độ khí xả | nhiệt độ môi trường + 15 độ hoặc – 15 độ |
| Phương pháp điều khiển | Biến tần |
| Phương pháp khởi động | Khởi động mềm |
| Lượng dầu làm mát | 10L |
| Công suất quạt | 1.5 kW (Biến tần) |
| Kích thước ống xả | Rc 1.1/2 |
| Kích thước | 1,000×1,050×1,550 mm |
| Trọng lượng | 450kg |
| Độ ồn | 58 dB |





