| Phương pháp giải nhiệt | Làm mát bằng gió |
| Công suất | 15kw |
| Áp suất khí | 8.5 bar |
| Lưu lượng khí | 2.15m3/min |
| Dải áp khí điều chỉnh | 7.0 – 9.0 Bar |
| Dải áp lưu lượng khí điều chỉnh | 2.04 – 2.4 m3/min |
| Nhiệt độ môi trường | 0 – 45 độ |
| Nhiệt độ khí xả | nhiệt độ môi trường + 15 độ hoặc – 15 độ |
| Hệ thống điều khiển | Biến tần + dây đai |
| Phương pháp khởi động | Khởi động mềm |
| Điều khiển công suất | Biến tần |
| Lượng dầu bôi trơn | 7L |
| Kích thước | 950 x 780 x 1250 mm |
| Trọng lượng | 378 kg |
| Độ ồn | 61dB |





