Bảng thông số kỹ thuật:
| Phương pháp giải nhiệt | Giải nhiệt bằng khí |
| Công suất | 75kW |
| Áp suất khí | 7 Bar |
| Lưu lượng khí | 13.3 m³/min |
| Dải áp suất khí điều chỉnh | 6~8.5 Bar |
| Dải lưu lượng khí điều chỉnh | 12.0 – 14.0 m3/min |
| Nhiệt độ môi trường | 0 – 45 độ |
| Nhiệt độ khí xả | nhiệt độ nước làm mát + 15 độ hoặc – 15 độ |
| Hệ thống điều khiển | Capling comection |
| Phương pháp khởi động | Khởi động mềm |
| Lượng dầu bôi trơn | 36L |
| Công suất quạt | 2.2 (Biến tần) kW |
| Kích thước | 200 x 120 x 130 |
| Trọng lượng | 1405kg |
| Thể tích bình chứa | 1.24 hoặc hơn |
| Độ ồn | 66dB |





