| Phương pháp giải nhiệt | Giải nhiệt bằng nước |
| Công suất | 15kw |
| Áp suất khí | 7.0 – 8.5 bar |
| Lưu lượng khí | 2.15 – 2.4 m3/min |
| Dải áp suất khí điều chỉnh | |
| Dải lưu lượng khí điều chỉnh | |
| Nhiệt độ môi trường | 0 – 45 độ 0 – 45 độ |
| Nhiệt độ khí xả | nhiệt độ môi trường + 15 độ hoặc – 15 độ |
| Hệ thống điều khiển | Dây dai |
| Phương pháp khởi động | Sao – tam giác |
| Lượng dầu bôi trơn | |
| Công suất quạt | 7L |
| Kích thước | 950 x 780 x 1250 mm |
| Trọng lượng | 363 kg |
| Độ ồn | 61dB |





