BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUÂT:
| Công suất (kw) | 2.2 |
| Điện áp (V) | 380V/3pha/50Hz |
| Áp suất(Mpa) | 0.93 |
| Lưu lượng (L/min) | 256 |
| Dung tích tank ( Lít ) | 90 |
| Đường ống kết nối | 1/4B×1 |
| Kích thước (mm) | 1,283 ×860 ×403 |
| Trọng lượng (kg) | 126 |


BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUÂT:
| Công suất (kw) | 2.2 |
| Điện áp (V) | 380V/3pha/50Hz |
| Áp suất(Mpa) | 0.93 |
| Lưu lượng (L/min) | 256 |
| Dung tích tank ( Lít ) | 90 |
| Đường ống kết nối | 1/4B×1 |
| Kích thước (mm) | 1,283 ×860 ×403 |
| Trọng lượng (kg) | 126 |


