BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUÂT:
| Công suất (kw) | 0.75 |
| Điện áp (V) | 380V/3pha/50Hz |
| Áp suất(Mpa) | 0.93 |
| Lưu lượng (L/min) | 80 |
| Dung tích tank ( Lít ) | 62 |
| Đường ống kết nối | 1/4B×1 |
| Kích thước (mm) | 931 x 376 x 804 |
| Trọng lượng (kg) | 75 |


BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUÂT:
| Công suất (kw) | 0.75 |
| Điện áp (V) | 380V/3pha/50Hz |
| Áp suất(Mpa) | 0.93 |
| Lưu lượng (L/min) | 80 |
| Dung tích tank ( Lít ) | 62 |
| Đường ống kết nối | 1/4B×1 |
| Kích thước (mm) | 931 x 376 x 804 |
| Trọng lượng (kg) | 75 |


