BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
| Công suất (kw) | 0.4 kW |
| Điện áp (V) | 380V/3pha/50Hz |
| Áp suất | 8.0 bar |
| Lưu lượng (L/min) | 42 |
| Dung tích tank ( Lít ) | 20 |
| Đường ống kết nối | 1/4Bx1 |
| Kích thước (mm) | 600×322×608 |
| Trọng lượng (kg) | 40 |


BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
| Công suất (kw) | 0.4 kW |
| Điện áp (V) | 380V/3pha/50Hz |
| Áp suất | 8.0 bar |
| Lưu lượng (L/min) | 42 |
| Dung tích tank ( Lít ) | 20 |
| Đường ống kết nối | 1/4Bx1 |
| Kích thước (mm) | 600×322×608 |
| Trọng lượng (kg) | 40 |


