BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUÂT:
| Công suất (kw) | 11 |
| Điện áp (V) | 380V/3pha/50Hz |
| Áp suất(Mpa) | 0.93 |
| Lưu lượng (L/min) | 1200 |
| Dung tích tank ( Lít ) | 260 |
| Đường ống kết nối | 3/4B×1 |
| Kích thước (mm) | 1.793 ×1.098 ×611 |
| Trọng lượng (kg) | 326 |


BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUÂT:
| Công suất (kw) | 11 |
| Điện áp (V) | 380V/3pha/50Hz |
| Áp suất(Mpa) | 0.93 |
| Lưu lượng (L/min) | 1200 |
| Dung tích tank ( Lít ) | 260 |
| Đường ống kết nối | 3/4B×1 |
| Kích thước (mm) | 1.793 ×1.098 ×611 |
| Trọng lượng (kg) | 326 |


